chín nục
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín mềm đến mức gần như rã ra: "chín nục" chỉ trạng thái của trái cây hoặc thực phẩm đã chín quá độ, trở nên mềm nhũn, dễ nát, thường không còn giữ được hình dạng nguyên vẹn.
- Chín kỹ, mềm nhừ: từ này đồng nghĩa với "chín nhừ", mô tả mức độ chín tới mức thịt hoặc rau củ trở nên mềm mại, dễ tách rời.
Ví dụ sử dụng
- (Trái mít chín quá mức, mềm nhũn, mất hương vị.)
- (Thịt được nấu kỹ đến mức mềm nhừ, dễ ăn.)
- (Chuối chín quá, mềm yếu và bị hỏng do va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chín nục" thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc miêu tả trái cây quá chín, mang sắc thái tiêu cực (không ngon, dễ hỏng).
- Món xoài chín nục này chỉ thích hợp làm sinh tố, không ăn tươi được. (Xoài quá chín, mềm nhũn, chỉ dùng để chế biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Chín nhừ (tính từ): chín mềm đến mức dễ tách rời, thường dùng cho thực phẩm nấu chín kỹ.
- Cơm chín nhừ ăn với ruốc rất ngon. (Cơm nấu mềm, dễ ăn.)
- Chín mềm (tính từ): chín nhưng vẫn giữ được độ cứng nhất định, không bị nát.
- Đu đủ chín mềm nhưng vẫn còn nguyên miếng. (Đu đủ chín vừa phải, không bị nát.)
Từ đồng nghĩa
- Chín rục: chín quá, sắp hỏng, thường dùng cho trái cây.
- Chín nẫu: chín mềm, dễ nát, gần như thối.
Thành ngữ liên quan
- Chín nục như tương: so sánh trạng thái chín mềm đến mức nhão như tương, thường dùng để chỉ sự quá chín.
- Trái sầu riêng rụng xuống đất, chín nục như tương. (Sầu riêng chín quá, mềm nhũn như tương.)